辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "âm nhạc" (1件)

âm nhạc
日本語 名音楽
マイ単語
Tôi rất yêu thích thể loại âm nhạc này.
私はこの音楽ジャンルがとても好きです。

swap_horiz 類語検索結果 "âm nhạc" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "âm nhạc" (5件)

Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
音楽は気が紛れる。
Anh ấy có năng khiếu về âm nhạc.
彼には音楽の才能があります。
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
Tôi rất yêu thích thể loại âm nhạc này.
私はこの音楽ジャンルがとても好きです。